1. Bộ xử lý (CPU):
-
Hỗ trợ các dòng Intel® Xeon® Scalable:
-
Series 8100
-
Series 6100
-
Series 5100
-
Series 4100
-
Series 3100
-
-
Số lượng CPU hỗ trợ: 1 hoặc 2 CPU
-
Số nhân CPU tùy chọn: 4 / 6 / 10 / 12 / 14 / 16 / 18 / 20 / 22 / 24 / 26 / 28 nhân
-
Dung lượng bộ nhớ đệm (Cache):
Có các mức L3 Cache: 8.25MB / 11MB / 13.75MB / 16.50MB / 19.25MB / 22MB / 24.75MB / 27.50MB / 30.25MB / 33MB / 35.75MB / 38.50MB -
Tốc độ CPU: lên đến 3.6 GHz (phụ thuộc vào model CPU)
2. Nguồn (Power Supply):
-
Sử dụng 2 Power Supply dạng Flexible Slot
-
Công suất phụ thuộc vào cấu hình máy
3. Khe mở rộng (Expansion Slots):
-
Hỗ trợ 8 khe mở rộng
-
Chi tiết cụ thể tham khảo trong tài liệu QuickSpecs (theo từng model)
4. Bộ nhớ (RAM):
-
Dung lượng RAM tối đa: 3.0 TB (sử dụng RAM DDR4 128GB)
-
Số khe RAM: 24 khe DIMM
-
Loại RAM hỗ trợ: HPE DDR4 SmartMemory
5. Hệ thống tản nhiệt (Cooling System):
-
Hỗ trợ quạt hot-plug (tháo nóng)
-
Có tính năng dự phòng (Redundant) tiêu chuẩn
6. Mạng (Network Controller):
-
Tích hợp HPE 1Gb 331i Ethernet Adapter
-
4 cổng / mỗi bộ điều khiển
-
-
Có thể trang bị thêm FlexibleLOM tùy chọn theo nhu cầu
7. Bộ điều khiển lưu trữ (Storage Controller):
Tùy theo model có thể bao gồm:
-
HPE Smart Array S100i
-
HPE Smart Array P408i-a
-
HPE Smart Array P816i-a
-
HPE Smart Array E208i-a
8. Kích thước & Khối lượng:
-
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): 17.54 × 28.75 × 3.44 inch
-
Khối lượng: 32.6 lb
9. Quản lý hệ thống (Management & Monitoring):
-
Tích hợp:
-
HPE iLO Standard với Intelligent Provisioning (cài đặt sẵn)
-
HPE OneView Standard (cần tải thêm)
-
-
Tùy chọn nâng cao:
-
HPE iLO Advanced
-
HPE iLO Advanced Premium Security Edition
-
HPE OneView Advanced
-




